1. Tên dự án: Tăng cường thiết bị nghiên cứu cho các phòng thí nghiệm sinh thái học.

    Mã số: TLTB01.02/18-19.

2. Cơ quan chủ đầu tư: Viện Sinh thái học Miền Nam

3. Cơ quan chủ quản đầu tư: Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam

4. Chủ nhiệm dự án: TS. Lưu Hồng Trường

5. Thời gian thực hiện: 2018 - 2019

6. Tổng kinh phí: 1.499.900.000 đồng

7. Nguồn kinh phí: Ngân sách Nhà nước

8. Mục tiêu của dự án:

Dự án đầu tư thiết bị nghiên cứu được xây dựng nhằm tiếp tục đẩy mạnh hướng nghiên cứu sinh lý sinh thái trên nhóm các loài quan trọng như: loài quí hiếm, loài có vai trò sinh thái quan trọng, loài xâm hại và loài chỉ thị môi trường ở các cấp độ từ tế bào, cá thể cho đến cảnh quan, hệ sinh thái; tiếp cận được trình độ nghiên cứu trên thế giới về lĩnh vực sinh thái cá thể và quần thể, ứng dụng vào các lĩnh vực bảo tồn đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu và đánh giá tác động môi trường.

       9. Danh mục thiết bị đã đầu tư:

  • Tên thiết bị: Máy đo quang hợp cầm tay - Portable Photosynthesis System
  • Kiểu loại, ký mã hiệu: LI-6800P
  • Hãng, nước sản xuất: LI-COR, Mỹ
  • Năm nhập: 2018
  • Nguồn kinh phí: Ngân sách Nhà nước
  • Nơi lắp đặt: Viện Sinh thái học Miền Nam, 01 Mạc Đĩnh Chi, phường Bến Nghé, quận 1, TP.HCM.
  • Cán bộ vận hành: ThS. Nguyễn Đình Phúc
  • Thông số kỹ thuật của thiết bị

1. Bộ điều khiển (Console)

Hãng sản xuất: LI-COR – Mỹ

- Bộ xử lý: 800 MHz ARM® Cortex™ A8

- Bộ nhớ: 512 MB RAM. Bộ nhớ trong: 8 GB

- Hiển thị: Màn hình TFT LCD cảm ứng điện dung. Độ phân giải: 1024 x 600 pixels

- Điện áp: 12 – 18 VDC hoặc 24 VDC

- Kiểm soát CO2: Dải kiểm soát: 0 – 2000

µmol mol-1

- Kiểm soát H2O: Dải kiểm soát: 0 – 90% RH

- Cảm biến áp suất:

+ Dải hoạt động: 50 – 110 kPa

+ Độ chính xác: ±0.4 kPa

+ Độ phân giải: 1.5 Pa

2.Đầu cảm biến (Sensor Head)

Hãng sản xuất: LI-COR – Mỹ

- Phân tích CO2:

+ Dải đo: 0 – 3100 µmol mol-1

+ Độ chính xác: 1% giá trị đo (tại > 200µmol mol-1),±2 µmol mol-1 (tại <200 µmolmol-1)

+ Độ nhạy định hướng: Biến thiên ≤ ±1 µmolmol-1tại 400 µmol mol-1từ mọi hướng

- Phân tích H2O:

+ Dải đo: 0 – 75 mmol mol-1

+ Độ chính xác: 1.5% giá trị đo (tại >5 mmolmol-1), ±0.08 mmol mol-1) tại < 5 mmol mol-1)

- Tốc độ luân chuyển dòng khí: 680 – 1700µmol s-1tại điều kiện chuẩn (25°C, 100 kPa)

- Màn hình hiển thị: Độ phân giải: 128 x 128 pixels

3. Buồng đo (Chamber)

Hãng sản xuất: LI-COR – Mỹ

- Thiết kế trong suốt, kích thước 3x3 cm

- Diện tích lá đo được tối đa: 9 cm2

- Cảm biến đo nhiệt độ lá:

+ Dải độ nhạy: -10 – 60°C

+ Độ chính xác: < ±0.5°C

- Kiểm soát nhiệt độ:

+ Nhiệt độ lá: ±10°C điều kiện môi trường

+ Độ phân giải điểm đặt: 0.1°C

- Nhiệt độ khí ra khỏi buồng và khối kiểm soát nhiệt độ:

+ Dải: -10 – 60°C

+ Độ chính xác: ±0.15°C

- Tốc độ dòng khí buồng lá: 0 – 1400 µmol s-1tại điều kiện chuẩn (25°C, 100 kPa).

- Cảm biến ánh sáng trong buồng đo:

+ Dải độ nhạy: 0 – 3000 µmol m-2s-1

+ Độ phân giải: <1 µmol m-2s-1

+ Độ chính xác hiệu chuẩn: 5% giá trị đo

4. Nguồn sáng (Light Source)